cedrela calantas

cedrela calantas

The cedrela calantas tree stands tall in the tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ đỏ hương Philippine: "cedrela calantas" tên gọi của một loài cây gỗ nguồn gốc từ Philippines. Loài cây này cho gỗ cứng, màu đỏ mùi thơm đặc trưng. - Gỗ của cây này: Cũng dùng để chỉ loại gỗ thu được từ cây này, thường được sử dụng trong chế tác đồ nội thất cao cấp hoặc các vật dụng thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây cedrela calantas được đánh giá cao nhờ gỗ đỏ thơm của .)
  • (Đồ nội thất làm từ gỗ cedrela calantas rất bền đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cedrela calantas wood": gỗ của cây cedrela calantas.

    • The artisan used cedrela calantas wood to carve a statue. (Người thợ thủ công đã dùng gỗ cedrela calantas để chạm khắc một bức tượng.)
  • "cedrela calantas timber": gỗ xẻ từ cây cedrela calantas.

    • Cedrela calantas timber is exported for high-end construction. (Gỗ xẻ cedrela calantas được xuất khẩu cho các công trình xây dựng cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedrela (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây gỗ mùi thơm, trong đó cedrela calantas.

    • The cedrela genus includes several tropical timber species. (Chi cedrela bao gồm nhiều loài cây gỗ nhiệt đới.)
  • Calantas (danh từ): tên gọi thông thường của loài cây này tại Philippines.

    • Calantas is a local name for cedrela calantas in the Philippines. (Calantas tên gọi địa phương của cedrela calantas ở Philippines.)
Từ đồng nghĩa
  • Philippine mahogany: gỗ gụ Philippine (tên gọi thương mại, không chính xác về mặt thực vật học).

    • Some traders call cedrela calantas "Philippine mahogany" due to its similar color. (Một số thương nhân gọi cedrela calantas "gỗ gụ Philippine" màu sắc tương tự.)
  • Red cedar: gỗ tuyết tùng đỏ (tên gọi phổ biến trong ngành gỗ, không phải tuyết tùng thật sự).

    • Cedrela calantas is sometimes referred to as red cedar in the timber industry. (Cedrela calantas đôi khi được gọi là gỗ tuyết tùng đỏ trong ngành gỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cedrela calantas".